Trở về danh sách sản phẩm
Hình 1: Bao bì thuốc bảo vệ thực vật màng ghép phức hợp, ngăn ánh sáng và ẩm hiệu quả, đảm bảo chất lượng thuốc lâu dài
Ngoài ra, bao bì có thể được bổ sung thêm các lớp PA(NY) để gia tăng độ bền, khả năng kháng oxy hóa và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

Bao bì nông nghiệp
Bao bì thuốc bảo vệ thực vật
Bao bì thuốc bảo vệ thực vật là sản phẩm gia công B2B. Cấu trúc màng, độ dày, kích thước và phương án in cần được xác định theo sản phẩm đóng gói và điều kiện sử dụng thực tế.
Khả năng bảo quản không chỉ phụ thuộc vào bao bì mà còn phụ thuộc thành phần sản phẩm, hoạt độ nước, độ nhạy oxy và ẩm, quy trình đóng gói, điều kiện lưu kho, độ kín đường hàn và kết quả thử nghiệm xác nhận.
Nội Dung
Thông Tin Chi Tiết
Bao Bì Thuốc Bảo Vệ Thực Vật – An Toàn, Chất Lượng Cho Nông Nghiệp Việt
Giới thiệu
Bao bì thuốc bảo vệ thực vật đóng vai trò sống còn trong ngành nông nghiệp hiện đại: không chỉ lưu trữ, bảo quản mà còn đảm bảo an toàn, hiệu lực hóa chất, giúp nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp. KOVAA tự hào là nhà sản xuất bao bì chuyên dụng uy tín, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngành, đem lại giá trị tối ưu cho từng doanh nghiệp, đại lý và nhà nông cả nước.Khái niệm và vai trò
Bao bì thuốc bảo vệ thực vật là loại bao bì chuyên dụng được thiết kế để chứa đựng, bảo quản và vận chuyển các sản phẩm hóa chất bảo vệ cây trồng như thuốc trừ sâu, diệt cỏ, thuốc kích mầm… Loại bao bì này không chỉ bảo vệ hiệu lực của sản phẩm bên trong mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc cảnh báo an toàn và giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường cũng như sức khỏe con người.
Hình 1: Bao bì thuốc bảo vệ thực vật màng ghép phức hợp, ngăn ánh sáng và ẩm hiệu quả, đảm bảo chất lượng thuốc lâu dài Yêu cầu kỹ thuật đối với bao bì
- Chống ảnh hưởng môi trường: Chống nhiệt độ, ánh nắng trực tiếp, độ ẩm, bảo vệ dược chất khỏi phân hủy hay biến tính.
- An toàn hoá học: Lớp trong cùng không được làm biến chất hay phản ứng với sản phẩm.
- Độ bền cơ học cao: Chịu lực ma sát, không rách, bung mép trong lưu trữ, vận chuyển.
- Niêm phong chắc chắn: Không rò rỉ, đóng/mở an toàn với người sử dụng.
Cấu Trúc – Chất Liệu Bao Bì Phổ Biến
| Lớp | Chất liệu điển hình | Vai trò |
|---|---|---|
| Ngoài cùng | OPP, PET, PA | In ấn, nhận diện thương hiệu, chắn sáng, kháng ẩm |
| Giữa | AL (nhôm), MPET, MCPP | Chống thẩm thấu, cản ánh sáng, bảo vệ hoạt chất |
| Trong cùng | PE, CPP | Hàn dán, tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, an toàn |
Kiểu dáng và kích thước phổ biến
- Túi 3 biên, túi dán lưng, túi zipper đáy đứng, túi nhỏ dạng gói bột hoặc dung dịch.
- Dạng cuộn màng, phục vụ dây chuyền đóng gói tự động.
- Dạng chai, lọ nhựa hoặc hộp giấy cũng được dùng với một số dạng chế phẩm.
- Kích thước thông dụng: 8×10cm, 9×12cm, 10×15cm, 12×17cm, 15×20cm, 16×24cm,…
- Khối lượng chứa: 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, hoặc lớn hơn theo yêu cầu sản xuất.
Nội dung bắt buộc in trên bao bì thuốc bảo vệ thực vật
- Tên sản phẩm, thành phần hoạt chất.
- Hướng dẫn sử dụng, liều lượng, chỉ dẫn an toàn/sơ cứu.
- Cảnh báo (biểu tượng độc, màu sắc đường viền…).
- Số đăng ký, nhà sản xuất, hạn dùng và hướng dẫn bảo quản.
Tại sao nên chọn bao bì thuốc bảo vệ thực vật tại KOVAA?
- Thiết kế & in ấn sắc nét, thông tin chuẩn pháp lý In ấn ống đồng nhiều màu, thông tin đầy đủ về hoạt chất, cách dùng, cảnh báo an toàn, thương hiệu. Nhận thiết kế mẫu túi, gói nhỏ, cuộn màng với kích thước tùy chỉnh (9×12cm, 10×15cm, 12×17cm, 15×20cm… đáp ứng mọi chuẩn đóng gói).
- Tiến trình sản xuất chuẩn – kiểm định khắt khe Sản xuất trên dây chuyền hiện đại, kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ngành hóa chất bảo vệ thực vật. Đáp ứng mọi tiêu chí pháp lý, nhãn phụ, dấu hiệu nhận biết độc, chống giả… phù hợp các quy định lưu hành hiện hành.
- Dịch vụ tận tâm Tư vấn tận nơi, hỗ trợ làm mẫu miễn phí với đơn hàng lớn. Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ, hỗ trợ hậu mãi chu đáo.
Bảng giá tham khảo bao bì thuốc bảo vệ thực vật (2025)
| Loại bao bì | Kích thước | Cấu trúc & số lớp | Đơn giá tham khảo (2025) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Cuộn màng đóng gói tự động | Theo yêu cầu | PET/AL/PE, OPP/MPET/PE, PET/MPET/PE | 60.000 – 100.000đ/kg | Dây chuyền tự động |

